Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mua lại" (2)

mua lại
phát
Tiếng Anh Động từbuyback
Từ vựng của tôi
mua lại
phát
Tiếng Anh Danh từacquisition
Từ vựng của tôi
sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
Corporate mergers and acquisitions

swap_horiz Từ liên quan "mua lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mua lại" (2)

sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
Corporate mergers and acquisitions
Sau hơn một tuần xuất hiện tin đồn, Nvidia xác nhận thỏa thuận mua lại.
After more than a week of rumors, Nvidia confirmed the acquisition agreement.